menu
TOYOTA HIROSHIMA TÂN CẢNG

220 Bis Điện Biên Phủ, P.22, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Giá: 2,167 tỷ

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Hiện khi quý khách khi mua xe tại Toyota Hiroshima Tân Cảng đều được tặng kèm: DVD, GPS, Camera de, Film cách nhiệt bảo hành 10 năm, cách âm, phủ gầm, phủ nano. Ngoài ra chúng tôi còn rất nhiều chương trình khác như hỗ trợ thuế trước bạ, tặng bảo hiểm hai chiều. Để nhận được khuyến mãi tốt nhất mời quý khách gọi: 090 66 123 44

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4780 x 1885 x 1845
Chiều dài cơ sở mm
2790
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) mm
1585/1585
Khoảng sáng gầm xe mm
220
Bán kính vòng quay tối thiểu m
5.8
Trọng lượng không tải kg
2080 - 2150
Trọng lượng toàn tải kg
2850
Động cơ Loại động cơ
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i
Dung tích công tác cc
2694
Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
122(164) / 5200
Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
246 / 4000
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3/4
Hệ thống truyền động
4 bánh toàn thời gian
Hộp số
Tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép
Sau
Liên kết 4 kết điểm
Vành & Lốp xe Loại vành
Vành đúc
Kích thước lốp
265/60R18
Phanh Trước
Đĩa thông gió
Sau
Đĩa thông gió
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
14.1
Ngoài đô thị lít / 100km
9.6
Kết hợp lít / 100km
11.2
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa chiều
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Chế độ tự ngắt
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu
Tự động, loại Chủ động
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Sau
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Cánh hướng gió cản sau
Gạt mưa gián đoạn
Điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten
Kính sau
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe
Chắn bùn trước & sau
Trước & sau
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái
4 chấu
Chất liệu
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng
Trợ lực lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Gương chiếu hậu trong
Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất
Ốp màu đen & bạc
Tay nắm cửa trong
Nhựa
Cụm đồng hồ và bảng táplô Loại đồng hồ
Loại thường
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đen trắng
Chất liệu bọc ghế
Da
Ghế trước Loại ghế
Loại thường
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 4 hướng
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng 50:50
Tựa tay hàng ghế thứ hai
Khay đựng ly
Hộp lạnh
TIỆN NGHI
Rèm che nắng cửa sau
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Hệ thống điều hòa
Tự động 3 vùng độc lập
Cửa gió sau
Hệ thống âm thanh Loại loa
Loại thường
Đầu đĩa
DVD 1 đĩa
Số loa
9
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Đầu đọc thẻ
Không
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không
Chức năng mở cửa thông minh
Không
Chức năng khóa cửa từ xa
Phanh tay điện tử
Không
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên/xuống tất cả các cửa
Hệ thống điều khiển hành trình
Không
Chế độ vận hành
Không
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống điều khiển lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không
Hệ thống thích nghi địa hình
Không
Đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Không
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
Không
Sau
Góc trước
Không
Góc sau
Hệ thống đỗ xe tự động
Không
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía sau
Không
Túi khí đầu gối người lái
Dây đai an toàn
3 điểm (7 vị trí)